HP Ink Tank 310 Uživatelský manuál Strana 41

  • Stažení
  • Přidat do mých příruček
  • Tisk
  • Strana
    / 104
  • Tabulka s obsahem
  • KNIHY
  • Hodnocené. / 5. Na základě hodnocení zákazníků
Zobrazit stránku 40
Print in Max DPI (In bằng DPI Tối đa): Có sẵn thiết lập dpi cao nhất cho chất lượng in.
HP Real Life Technologies (Công nghệ Cuộc sống Thực HP): Tính năng này làm mượt và
làm nét hình ảnh và đồ họa để có chất lượng in cải thiện.
Để hiểu về thiết lập trang và bố cục:
Orientation (Hướng): Chọn Portrait (Hướng dọc) cho bản in theo chiều dọc hoặc Landscape
(Hướng ngang) cho bản in theo chiều ngang.
Print on Both Sides Manually (In cả Hai Mặt Thủ công): Lật trang thủ công sau khi đã in ra
một mặt giấy để bạn có thể in trên cả hai mặt giấy.
Flip on Long Edge (Lật theo Cạnh Dài): Chọn tùy chọn này nếu bạn muốn lật trang
theo cạnh dài của giấy khi in trên cả hai mặt giấy.
Flip on Short Edge (Lật theo Cạnh Ngắn): Chọn tùy chọn này nếu bạn muốn lật trang
theo cạnh ngắn của giấy khi in trên cả hai mặt giấy.
Booklet Layout (Bố cục Sổ tay) hoặc Booklet (Sổ tay): Cho phép bạn in một tài liệu nhiều
trang thành một tập sách. Tính năng này đặt hai trang ở mỗi mặt của tờ giấy mà sau đó có
thể được gấp lại thành một tập sách bằng nửa kích thước của trang giấy.
Left binding (Đóng gáy trái) hoặc Booklet-LeftBinding (Đóng gáy Trái Sổ tay): Bên
đóng sách sau khi được gấp thành tập sách sẽ xuất hiện ở phía bên trái. Chọn tùy
chọn này nếu thói quen đọc sách của bạn là từ trái sang phải.
Right binding (Đóng gáy phải) hoặc Booklet-RightBinding (Đóng gáy Phải Sổ tay): Bên
đóng sách sau khi được gấp thành tập sách sẽ xuất hiện ở phía bên phải. Chọn tùy
chọn này nếu thói quen đọc sách của bạn là từ phải sang trái.
Borderless (Không viền) hoặc Page Borders (Viền trang): Cho phép bạn thêm hoặc xóa
đường viền cho các trang nếu bạn in tài liệu có hai trang trở lên trên mỗi tờ.
Pages per Sheet Layout (Trang mỗi Bố cục Tờ): Giúp bạn xác định thứ tự các trang nếu
bạn in tài liệu với nhiều hơn hai trang mỗi tờ.
Pages to Print (Các trang cần in): Chỉ cho phép bạn in các trang lẻ, chỉ in các trang chẵn,
hoặc in tất cả các trang.
Reverse page order (Thứ tự trang ngược) hoặc Page Order (Thứ tự Trang): Cho phép bạn
in các trang từ mặt trước ra mặt sau hoặc theo thứ tự ngược lại.
Lời khuyên thiết lập máy in (OS X và macOS)
Trên hộp thoại Print (In), sử dụng menu mở ra Paper Size (Khổ giấy) để chọn khổ giấy được nạp
vào máy in.
Trên hộp thoại Print (In), chọn menu bật lên Paper Type/Quality (Loại giấy/Chất lượng) và chọn
loại và chất lượng giấy thích hợp.
Để in tài liệu đen trắng chỉ sử dụng mực đen, chọn Paper Type/Quality (Loại giấy/Chất lượng) từ
menu bật lên và chọn Grayscale (Thang xám) từ menu bật lên Màu.
36
Chương 3 In
VIWW
Zobrazit stránku 40
1 2 ... 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 ... 103 104

Komentáře k této Příručce

Žádné komentáře